
Test Match
Ấn Độ
564/8 : 152 & 98/5 (29.0)
Afghanistan
inning 1
564/8
152
inning 2
0
98/5
Abdul Malik | 1 - 42 |
Rahmanullah Gurbaz | 2 - 74 |
Rahmat Shah | 3 - 87 |
Hashmatullah Shahidi | 4 - 93 |
Sediqullah Atal | 5 - 98 |
Người đánh bóng | R | B | 4s | 6s | SR |
|---|---|---|---|---|---|
Sediqullah Atal | 42 | 80 | 5 | 1 | 53 |
Abdul Malik | 8 | 40 | 0 | 0 | 20 |
Rahmanullah Gurbaz | 24 | 24 | 3 | 1 | 100 |
Rahmat Shah | 13 | 16 | 0 | 1 | 81 |
Hashmatullah Shahidi | 5 | 10 | 1 | 0 | 50 |
Afsar Zazai | 4 | 6 | 1 | 0 | 67 |
Azmatullah Omarzai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Các chạy phụ | 2 | ||||
Tổng số | 98 |
0 điểm 98/5 | 29 |
1 điểm 98/4 | 28 |
4 điểm 97/4 | 27 |
5 điểm 93/3 | 26 |
0 điểm 88/3 | 25 |
1 điểm 88/3 | 24 |
2 điểm 87/3 | 23 |
1 điểm 85/2 | 22 |
7 điểm 84/2 | 21 |
3 điểm 77/2 | 20 |
4 điểm 74/1 | 19 |
14 điểm 70/1 | 18 |
7 điểm 56/1 | 17 |
0 điểm 49/1 | 16 |
6 điểm 49/1 | 15 |
1 điểm 43/1 | 14 |
5 điểm 42/0 | 13 |
6 điểm 37/0 | 12 |
2 điểm 31/0 | 11 |
4 điểm 29/0 | 10 |
2 điểm 25/0 | 9 |
2 điểm 23/0 | 8 |
0 điểm 21/0 | 7 |
2 điểm 21/0 | 6 |
1 điểm 19/0 | 5 |
0 điểm 18/0 | 4 |
12 điểm 18/0 | 3 |
2 điểm 6/0 | 2 |
4 điểm 4/0 | 1 |
Thời gian chính thức
Ấn Độ - Afghanistan – Livestream 08.06.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Useful Links
Bóng gậy Live
- India vs Afghanistan
- West Indies Academy vs Sri Lanka Emerging Team
- India. Madhya Pradesh League. Women
- Nepal. Bagmati Cup
- Bangladesh Emerging Team vs Zimbabwe A
- Bangladesh. Dhaka Premier Division
- India. Chittoor Corporate League
- Agra District Womens League
- Akluj Rural Championship
- Chandigarh League
- Karachi Challenge Cup
- Amateur league T10
- Gujrat District Cup
Chọn ngôn ngữ
- MS - Bahasa Melayu
- RU - Русский
- RO - Română
- PT - Português
- PL - Polski
- KU - Kurmancî
- NB - Norsk
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- ES - Español mexicano
- NE - नेपाली
- MN - Монгол хэл
- MK - Македонски јазик
- LV - Latviešu valoda
- LT - Lietuvių kalba
- LO - ພາສາລາວ
- LN - Lingála
- KK - Қазақ тілі
- KU - سۆرانی
- TG - Tоҷикӣ
- KU - Zazaki
- UZ - Oʻzbek tili
- EN - English
- UR - اُردُو
- UK - Українська мова
- ZH - 繁體中文
- TR - Türkçe
- KO - 한국어
- TH - ภาษาไทย
- SW - Kiswahili
- SV - Svenska
- SR - Српски
- SO - Af Soomaali
- SK - Slovenčin
- SI - සිංහල
- PT - Português (Brasil)
- ET - Eesti keel
- ES - Español
- EN - English
- EL - Ελληνικά
- DE - Deutsch
- DA - Dansk
- ZH - 汉语
- BS - Bosanski
- FA - زبان فارسی
- BN - বাংলা
- BG - Български
- AZ - Azərbaycan dili
- EN - English
- AR - العربية
- KU - Badînî
- SQ - Shqip
- HU - Magyar nyelv
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KA - ქართული ენა
- JA - 日本語
- IT - Italiano
- IS - íslenska
- AR - العربية
- ID - Bahasa Indonesia
- HY - հայերեն
- AM - አማርኛ
- HT - Kreyòl ayisyen
- HR - Hrvatski jezik
- ZH - 廣東話
- HI - हिन्दी
- HE - עברית
- FR - Français
- FI - Suomi